SUNRAY-2.7CTI

khái quát

SUNRAY-2.7CTI

Liên hệ

KHỐI LƯỢNG TOÀN BỘ 4050 KG
KÍCH THƯỚC TỔNG THỂ 5995 x 2098 x 2645 (mm)
KÍCH THƯỚC CỬA TRƯỢT 1020 x1535
ĐỘNG CƠ Anhui Cummins HFC4DE1-1D
CÔNG SUẤT CỰC ĐẠI 112/3200
TIÊU CHUẨN KHÍ THẢI EURO V
DUNG TÍCH BÌNH NHIÊN LIỆU 80 lít
HỘP SỐ 6MT_LC6T32
HỆ THỐNG PHANH Chân không trợ lực, phanh đĩa trước, phanh trống sau

Động cơ

SUNRAY-2.7CTI Động cơ 1
SUNRAY-2.7CTI Động cơ 2
1 2

Nội thất

SUNRAY-2.7CTI Nội thất 1
SUNRAY-2.7CTI Nội thất 2
SUNRAY-2.7CTI Nội thất 3
1 2 3

Ngoại thất

SUNRAY-2.7CTI Ngoại thất 1
SUNRAY-2.7CTI Ngoại thất 2
SUNRAY-2.7CTI Ngoại thất 3
SUNRAY-2.7CTI Ngoại thất 4
SUNRAY-2.7CTI Ngoại thất 5
SUNRAY-2.7CTI Ngoại thất 6
1 2 3 4 5 6

đặc điểm kỹ thuật

Kích thước tổng thể  (D x R x C) mm 5995 x 2098 x 2645
Kích thước cửa trượt mm 1020 x1535
Khoảng cách giữa 2 bánh xe ( trước, sau) mm 1760/1645
Chiều dài cơ sở mm 3570
Khối lượng không tải Kg 2685
Tải trọng trục trước sau Kg 1600/2450
Trọng lượng toàn bộ Kg 4050
Số chỗ ngồi Người 16
Tên động cơ Anhui Cummins HFC4DE1-1D
Nhiên liệu Diesel
Hệ thống xử lý khí thải EURO V
Dung tích xy lanh cc 2746
Công suất cực đại Kw (Vòng/phút) 112/3200
Momen xoắn Nm/(Vòng/phút) 355/1800-2600
Tỉ số I:5.441/II:2.839/III:1.223/IV:1.223/V:1/VI:0.794/R4.935
Hộp số 6MT_LC6T32
Hệ thống phanh chính Chân không trợ lực, phanh đĩa trước, phanh trống sau
Hệ thống trợ lực Thuỷ lực
Hệ thống treo trước 965
Hệ thống treo sau 1460
Lốp xe Trước 195R15C
Lốp xe Sau 195R15C*2
Công suất điều hoà 8000 W
 
Khả năng leo dốc % 30
Bán kính quay vòng nhỏ nhất m ≤7
Tốc độ tối đa Km/h 120
Dung tích nhiên liệu lít 80 (Plastic)
Dây an toàn ba điểm ở ghế tài xế. Túi khí an toàn ở ghế lái chính.
Cảnh báo chưa cài dây an toàn ở ghế tài xế. Khoá điều khiển của trung tâm.
Chống cài sài dây an toàn ở phía sau. Hệ thống Raido + USB + AUX.
Phanh ABS. Chức năng khác: 12 cái USB ghế ngồi không gian hành lý phía sau siêu rộng
EBD.

Đăng ký nhận báo giá

Để lại thông tin, nhận tư vấn trong 30 phút

    Đăng ký nhận báo giá